nose drops

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: - Thuốc nhỏ mũi: "nose drops" một dạng thuốc dạng lỏng, được nhỏ trực tiếp vào lỗ mũi để điều trị các triệu chứng như nghẹt mũi, viêm xoang, hoặc dị ứng. - Tên lóng cho heroin (hiếm dùng, chủ yếu trong tiếng lóng đường phố): "nose drops" cũng có thể chỉ heroin, thường được hít qua mũi.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một ít thuốc nhỏ mũi để giảm nghẹt xoang của tôi.)
  • (Hãy cẩn thận không dùng quá nhiều thuốc nhỏ mũi, chúng có thể gây phụ thuộc.)
  • (Trong tiếng lóng đường phố, "nose drops" ám chỉ heroin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer nose drops": hành động nhỏ thuốc vào mũi.
    • The nurse showed me how to administer nose drops correctly. (Y tá đã chỉ tôi cách nhỏ thuốc mũi đúng cách.)
  • "over-the-counter nose drops": thuốc nhỏ mũi không cần đơn.
    • You can buy over-the-counter nose drops at any pharmacy. (Bạn có thể mua thuốc nhỏ mũi không cần đơnbất kỳ hiệu thuốc nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Nasal spray (danh từ): xịt mũi, một dạng thuốc dạng xịt thay vì nhỏ giọt.
    • I prefer nasal spray over nose drops because it's easier to use. (Tôi thích xịt mũi hơn thuốc nhỏ mũi dễ sử dụng hơn.)
  • Saline drops (danh từ): thuốc nhỏ mũi chứa nước muối sinh lý.
    • Saline drops are safe for babies with a stuffy nose. (Thuốc nhỏ mũi nước muối an toàn cho trẻ sơ sinh bị nghẹt mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nasal drops: thuốc nhỏ mũi (từ đồng nghĩa chính xác).
  • Decongestant drops: thuốc nhỏ mũi chống nghẹt (chỉ loại tác dụng giảm nghẹt mũi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nose drops", nhưng có thể dùng "to put in nose drops" (nhỏ thuốc mũi) hoặc "to use nose drops" (sử dụng thuốc nhỏ mũi).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "nose drops". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, có thể nói "to be like nose drops" (hiếm dùng, nghĩa bóng: rất nhỏ giọt hoặc rất chính xác).